chè lá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền hối lộ, tiền đút lót: Một khoản tiền hoặc lợi ích vật chất được đưa một cách bí mật hoặc không chính thức cho người có chức vụ, quyền hạn để được chiếu cố, làm ngơ hoặc giải quyết công việc theo ý muốn của người đưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Muốn việc được thông qua nhanh, anh ta phải chuẩn bị một ít chè lá.
- Vụ án tham nhũng đó liên quan đến hàng tỷ đồng chè lá cho các quan chức.
- Phong trào bài trừ chè lá đang được đẩy mạnh trong bộ máy hành chính.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đưa chè lá": hành động hối lộ.
- Hắn bị bắt quả tang khi đang đưa chè lá cho viên chức hải quan.
- "ăn chè lá": hành động nhận hối lộ.
- Quan chức nào ăn chè lá cũng sẽ bị xử lý nghiêm theo pháp luật.
- "tiền chè lá": từ đồng nghĩa nhấn mạnh bản chất là tiền bạc dùng để hối lộ.
- Công an đã thu giữ một số tiền lớn nghi là tiền chè lá.
Biến thể và từ gần giống
- Phong bì (danh từ): thường dùng với nghĩa bóng chỉ khoản tiền hối lộ được đặt trong phong bì.
- Hối lộ (động từ/danh từ): từ chuẩn, trang trọng hơn, chỉ hành động hoặc sự việc đưa tiền/bất lợi ích để mua chuộc.
- Lại quả (danh từ): từ cũ, cũng có nghĩa là tiền hối lộ, đặc biệt trong bối cảnh quan lại thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa
- Đút lót: (động từ) đưa tiền hoặc quà cáp để mua chuộc, luồn lách.
- Bồi dưỡng (nghĩa xấu): dùng từ mang nghĩa tốt (chăm sóc, bổ sung dinh dưỡng) để che đậy hành vi hối lộ.
Lưu ý sử dụng
- "Chè lá" là một từ lóng, mang sắc thái tiêu cực rõ rệt và thường được dùng trong văn nói hoặc ngôn ngữ báo chí phê phán, ít dùng trong văn bản hành chính, pháp lý chính thức.
- Từ này có nguồn gốc từ thói quen biếu xén chè (trà) và thuốc lá như những món quà nhỏ, sau này được dùng với hàm ý mỉa mai để chỉ các khoản hối lộ.